-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7431:2004Thuỷ tinh. Độ bền nước của hạt thuỷ tinh ở 121 độ C. Phương pháp thử và phân cấp Glass. Hydrolytic resistance of glass grains at 121 C. Method of test and classification |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13550-2:2022Thiết bị giải trí phao nổi sử dụng trên và trong nước ─ Phần 2: Thông tin cho người tiêu dùng Floating leisure articles for use on and in the water ─ Part 2: Consumer information |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12237-2-8:2019An toàn của máy biến áp, cuộn kháng, bộ cấp nguồn và các kết hợp của chúng – Phần 2-8: Yêu cầu cụ thể và thử nghiệm đối với máy biến áp và bộ cấp nguồn dùng cho chuông Safety of transformers, reactors, power supply units and combinations thereof – Part 2-8: Particular requirements and tests for transformers and power supply units for bells and chimes |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6615-2-1:2013Thiết bị đóng cắt dùng cho thiết bị. Phần 2-1: Yêu cầu cụ thể đối với thiết bị đóng cắt lắp trên dây mềm Switches for appliances. Part 2-1: Particular requirements for cord switches |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5489:1991Bột giặt. Xác định tổng hàm lượng photpho (V) oxit. Phương pháp khối lượng quinolin photpho molipdat Washing powders. Determination of total phosphorus (V) oxide content. Quinoline phosphomolybdate gravimetric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7952-4:2008Hệ chất kết dính gốc nhựa epoxy cho bê tông. Phương pháp thử. Phần 4: Xác định cường độ dính kết Epoxy resin base bonding systems for concrete. Test methods. Part 4: Determination of bond strength |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 8132:2009Thực phẩm. Xác định hàm lượng antimon bằng phương pháp quang phổ Foodstuffs. Determination of antimony content by spectrophotometric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 4690:1989Bể trụ đứng bằng thép. Quy trình lập bảng dung tích Vertical cylindrical steel tanks. Rules for tabulating of volume table |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 6259-5:2003/SĐ 2:2005Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 5: Phòng, phát hiện và chữa cháy Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 5: Fire protection, detection and extinction |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 950,000 đ | ||||