-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13067:2020Khe co giãn thép dạng răng lược - Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Steel Finger expansion joints - Specifications and test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6647:2000Chất lượng đất. Xử lý sơ bộ đất để phân tích lý-hoá Soil quality. Pretreatment of samples for physiko - chemical analyses |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9994:2013Quy phạm thực hành vệ sinh đối với rau quả tươi Code of Hygienic Practice for Fresh Fruits and Vegetables |
220,000 đ | 220,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 211:1966Ren đinh vít dùng cho gỗ. Kích thước Screw threads used for wood. Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN ISO 14050:2009Quản lý môi trường. Thuật ngữ và định nghĩa Environmental management. Vocabulary |
240,000 đ | 240,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 5205-1:2008Cần trục. Cabin. Phần 1: Yêu cầu chung Cranes. Cabins. Part 1: General |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 13254:2021Máy biến áp phân phối – Mức hiệu suất năng lượng cao và phương pháp xác định hiệu suất năng lượng Distribution transformers – High energy performance and method for determination of energy efficiency |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 2708:2002Sản phẩm dầu mỏ − Phương pháp xác định hàm lượng lưu huỳnh (Phương pháp đốt đèn) Petroleum products − Test method for determination of sulfur (Lamp method) |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 7432-1:2004Dụng cụ bằng thuỷ tinh. Độ bền nước bề mặt trong của bao bì thuỷ tinh. Phần 1: Xác định bằng phương pháp chuẩn độ và phân cấp Glassware. Hydrolytic resistance of the interior surface of glass containers. Part 1: Determination by titration method and classification |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 13225:2020Máy làm đất – Máy xúc và đắp đất gầu ngược – Thuật ngữ và đặc tính kỹ thuật trong thương mại Earth-moving machinery – Backhoe loaders – Terminology and commercial specifications |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 10191:2013Ổ lăn - Cụm vòng cách và đũa kim đỡ - Kích thước bao và dung sai Rolling bearings - Radial needle roller and cage assemblies - Boundary dimensions and tolerances |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 5937:2005Chất lượng không khí. Tiêu chuẩn chất lượng không khí xung quanh Air quality. Ambient air quality standards |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,510,000 đ | ||||