-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4427:1987Quặng sa khoáng. Phương pháp xác định hàm lượng sắt oxit Sandstone - Method for the determination of iron oxide content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2236:1977Tài liệu thiết kế - Thiết lập bản vẽ kết cấu gỗ Design documentation - Forming drawings of wooden structures |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4498:1988Phương tiện bảo vệ tập thể chống bức xạ ion hóa. Yêu cầu kỹ thuật Collective protecting equipments from ionizing radiation. General technical specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5336:1991Máy tăng âm dân dụng. Yêu cầu kỹ thuật chung Household audio-frequency amplifiers. General specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 2758:1978Calip nút, tay cầm hai phía. Kết cấu và kích thước Double-ended handles for plug gauges with slip bushes. Design and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 5801-2B:2005Quy phạm phân cấp và đóng phương tiện thuỷ nội địa. Phần 2B: Trang thiết bị Rules for the classification and construction of inland waterway ships. Part 2B: Equipment |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||