• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5801-6A:2005

Quy phạm phân cấp và đóng phương tiện thuỷ nội địa. Phần 6A: Vât liệu

Rules for the classification and construction of inland waterway ships. Part 6A: Materials.

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 6171:2005

Công trình biển cố định. Giám sát kỹ thuật và phân cấp

Fixed offshore platforms. Technical supervision and classification

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 6070:2005

Xi măng. Phương pháp xác định nhiệt thuỷ hoá

Hydraulic cement. Test method for heat of hydration

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 6272:2003/SĐ 2:2005

Quy phạm thiết bị nâng hàng tàu biển

Rules for cargo handling appliances of ships

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 4193:2005

Cà phê nhân

Green coffee

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 5801-4:2005

Quy phạm phân cấp và đóng phương tiện thuỷ nội địa. Phần 4: Trang bị điện

Rules for the classification and construction of inland waterway ships. Part 4: Electric installations.

208,000 đ 208,000 đ Xóa
7

TCVN 9288:2012

Phân bón. Xác định mangan tổng số bằng phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa.

Fertilizers. Method for determination of total manganese by flame atomic absorption spectrometry

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 6259-8A:2003/SĐ 2:2005

Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 8A: Sà lan thép

Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 8A: Steel Barges

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 5801-2A:2005

Quy phạm phân cấp và đóng phương tiện thuỷ nội địa. Phần 2A: Thân tàu

Rules for the classification and construction of inland waterway ships. Part 2A: Hull

300,000 đ 300,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,108,000 đ