• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 2310:1978

Thuốc thử. Phương pháp xác định tạp chất kim loại nặng

Reagents. Determination of heavy metals content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 3580:1981

Kính bảo hộ lao động. Cái lọc sáng bảo vệ mắt

Eye protectors. Protective filters

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 9114:2012

Sản phẩm bê tông ứng lực trước - Yêu cầu kỹ thuật và kiểm tra chấp nhận

Precast prestressed concrete product - Technical requirements and acceptance test

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 2334:1978

Bánh đai thang một đầu lõm. Kích thước cơ bản

Pulleys for driving V-belts with an unilateral groove. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 2503:1978

Vít cấy có đường kính ren lớn hơn 48 mm

Studs for threaded hole parts with thread diameters greater than 48 mm

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 5080:1990

Thuốc lá nguyên liệu. Lấy mẫu. Nguyên tắc chung

Leaf tobacco. Sampling of batches of raw material. General principles

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 9546:2013

Trang phục bảo vệ. Tính chất cơ học. Xác định độ bền cắt bởi các vật sắc

Protective clothing. Mechanical properties. Determination of resistance to cutting by sharp objects

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 1605:1988

Dụng cụ đo dung tích bằng thủy tinh dùng trong phòng thí nghiệm. Bình định mức

Laboratory volumetric glassware. Measuring flasks

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 6732:2000

Xe đẩy cáng

Stretcher-trolley on wheels

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 6553-4:1999

Hệ thống phòng nổ. Phần 4. Phương pháp xác định hiệu quả của hệ thống triệt nổ

Explosion protection systems. Part 4. Method for determination of efficacy of explosion suppression systems

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 5473:1991

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu đối với tẩy trắng bằng hypoclorit

Textiles. Tests for colour fastness. Colour fastness to bleaching: Hypochlorite

50,000 đ 50,000 đ Xóa
12

TCVN 7928:2008

Thực phẩm. Xác định tổng số vi sinh vật hiếu khí bằng phương pháp gel pectin

Foodstuffs. Determination of total aerobic count by the pectin gel method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
13

TCVN 5420:1991

Băng tải. Thông số cơ bản và yêu cầu kỹ thuật

Belt conveyors. Basic parameters and technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
14

TCVN 5699-2-59:2004

Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-59: Yêu cầu cụ thể đối với thiết bị diệt côn trùng

Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-59: Particular requirements for insect killers

100,000 đ 100,000 đ Xóa
15

TCVN 2368:1978

Tơ tằm dâu - Phương pháp đánh giá chất lượng tơ tằm cảm quan

Raw silk - Sensory method for Evaluation of the quality of silk

50,000 đ 50,000 đ Xóa
16

TCVN 2687:1978

Dầu mỏ và các sản phẩm dầu mỏ. Phương pháp xác định hàm lượng nitơ

Petroleum and petroleum products. Determination of nitrogen content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
17

TCVN 3282:1988

Calip ren ống trụ. Dung sai

Gauges for straight pipe threads. Tolerances

150,000 đ 150,000 đ Xóa
18

TCVN 4779:1999

Quặng nhôm. Xác định hàm lượng photpho. Phương pháp quang phổ xanh molipđen

Aluminium ores - Determination of phosphorus content - Molypdenum blue spectrophotometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
19

TCVN 5801-1B:2005

Quy phạm phân cấp và đóng phương tiện thuỷ nội địa. Phần 1B: Quy định chung về phân cấp

Rules for the classification and construction of inland waterway ships. Part 1B: General requirements for classification

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,450,000 đ