-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6188-2-7:2016Phích cắm và ổ cắm dùng trong gia đình và các mục đích tương tự –Phần 2 – 7: Yêu cầu cụ thể đối với bộ dây nguồn kéo dài Plugs and socket– outlets for household and similar purposes – Part 2– 7: Particular requirements for cord extension sets |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5689:1997Sản phẩm dầu mỏ - Nhiên liệu điezen - Yêu cầu kỹ thuật Petroleum products - Diesel fuel oils - Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5699-2-74:2005Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-74: Yêu cầu cụ thể đối với que đun điện Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-74: Particular requirements for portable immersion heaters |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||