-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12211:2018Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Yêu cầu kiểm thử cho mô-đun mật mã Information technology -- Security techniques -- Test requirements for cryptographic modules |
600,000 đ | 600,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12831:2020Thiết bị khai thác thủy sản - Lưới rê đơn - Thông số kích thước cơ bản Fishing gears - Gillnets - Basic dimensional parameters |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2627:1978Dầu thực vật - phương pháp xác định màu sắc, mùi và độ trong Vegetable oil. Method for the determination of colour, odour and limpidity |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6926:2001Nguyên liệu để sản xuất thuỷ tinh xây dựng - Đôlômit Raw materials for producing construction glass - Dolomite |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5699-2-4:2005Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-4: Yêu cầu cụ thể đối với máy vắt li tâm Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-4: Particular requirements for spin extractors |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,000,000 đ | ||||