• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6953:2001

Thức ăn chăn nuôi. Xác định hàm lượng aflatoxic B1 trong thức ăn hỗn hợp. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao.

Animal feeding stuffs. Determination of aflatoxic B1 content of mixed feeding stuffs. Method using high-performance liquid chromatography

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 224:1966

Hệ thống quản lý bản vẽ - Tài liệu kỹ thuật của sản phẩm sản xuất chính

Technical drawings. Technical documents of main products

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 14107:2024

Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Hồ sơ bảo vệ cho sản phẩm tường lửa ứng dụng Web

Information technology – Security techniques – Protection profile for Web Application Firewall

364,000 đ 364,000 đ Xóa
4

TCVN 5929:2001

Phương tiện giao thông đường bộ. Mô tô, xe máy hai bánh. Yêu cầu an toàn chung và phương pháp thử

Road vehicles. Two-wheeled motorcycles and mopeds. General safety requirements and test methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 5714:1993

Chè. Phương pháp xác định chất xơ

Tea. Determination of crude content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 177:1965

Vật liệu chịu lửa - phương pháp xác định khối lượng riêng

Refractory materials - Method for determination of specific mass

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 138:1964

Axit sunfuric acquy

Sulfuric acid for accumulators

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 8663:2011

An toàn bức xạ. Cảnh báo bức xạ ion hóa. Dấu hiệu bổ sung.

Ionizing radiation warning. Supplementary symbol

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 3989:1985

Hệ thống tài liệu thiết kế xây dựng cấp nước và thoát nước. Mạng lưới bên ngoài. Bản vẽ thi công

System of design documents for construction. Water supply and sewerage. External networks working drawing

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 13678:2023

Thiết lập dữ liệu môi trường liên quan đến các hoạt động quản lý chất thải – Lập kế hoạch và thực hiện đảm bảo chất lượng và kiểm soát chất lượng

Standard practice for generation of environmental data related to waste management activities: Quality assurance and quality control planning and implementation

200,000 đ 200,000 đ Xóa
11

TCVN ISO 8440:2004

Vị trí mã trong tài liệu thương mại

Location of codes in trade documents

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,414,000 đ