-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6994:2001Chất lượng không khí. Khí thải công nghiệp. Tiêu chuẩn thải theo thải lượng của các chất hữu cơ trong khu công nghiệp Air quality. Standards for organic substances in industrial emission discharged in industrial zones |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4459:1987Hướng dẫn pha trộn và sử dụng vữa xây dựng Guidance for mixing and using of building mortars |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13718:2023Công trình thủy lợi – Kết cấu bê tông và bê tông cốt thép thủy công – Yêu cầu thi công và nghiệm thu Hydraulic structures – Hydraulic concrete and reinforced concrete structures – Specifications for construction and acceptance |
228,000 đ | 228,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8019-4:2008Máy kéo và máy tự hành dùng trong nông lâm nghiệp. Môi trường buồng lái. Phần 4: Phương pháp thử phần tử lọc không khí Tractors and self-propelled machines for agriculture and forestry. Operator enclosure environment. Part 4: Air filter element test method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5182:1990Máy cắt kim loại. Đặc tính ồn cho phép Metal cutting machine tools - Allowable noise characteristics |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 8792:2011Sơn và lớp phủ bảo vệ kim loại - Phương pháp thử mù muối Paint and coating for metal protection - Method of test - Salt spray (fog) |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 6743:2000Mã cho thị trường chứng khoán và các thị trường chính thức. Mã phân định thị trường (MIC) Codes for exchanges and regulated markets. Market identifier codes (MIC) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN ISO 8440:2004Vị trí mã trong tài liệu thương mại Location of codes in trade documents |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 928,000 đ | ||||