-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1548:1974Kiểm tra không phá hủy mối hàn - Phương pháp siêu âm Nondestructive testing. Welded jointe. Uitrasonie methods |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12142-5:2017Thép nhiệt luyện, thép hợp kim và thép dễ cắt - Phần 5: Thép thấm nitơ Heat treatable steels, alloy steels and free-cutting steels - Part 5: Nitriding steels |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5045:1990Hợp kim cứng không chứa vonfram. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Non-tungsten hard metals. Specifications and test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 14251:2024Phân tích cảm quan – Hướng dẫn chung đối với việc áp dụng phân tích cảm quan trong kiểm soát chất lượng Sensory analysis – General guidance for the application of sensory analysis in quality control |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5246:1990Sản phẩm rau và quả chế biến. Phương pháp chuẩn độ và so màu xác định hàm lượng axit oxalic (Vitamin C) Fruits, vegetables and derived products. Determination of ascorbic acid (Vitamin C) content by titrimetic and photometric methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 12142-18:2017Thép nhiệt luyện, thép hợp kim và thép dễ cắt - Phần 18: Sản phẩm thép sáng bóng Heat treatable steels, alloy steels and free-cutting steels - Part 1: Bright steel products |
252,000 đ | 252,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 11361-4:2016Máy sản xuất các sản phẩm xây dựng từ hỗn hợp bê tông và vôi cát - An toàn - Phần 4: Máy sản xuất ngói bê tông |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 12142-3:2017Thép nhiệt luyện, thép hợp kim và thép dễ cắt - Phần 3: Thép tôi bề mặt Heat treatable steels, alloy steels and free-cutting steels - Part 3: Case hardening steels |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 12142-4:2017Thép nhiệt luyện, thép hợp kim và thép dễ cắt - Phần 4: Thép dễ cắt Heat treatable steels, alloy steels and free-cutting steels - Part 4: Free – cutting steels |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 12142-2:2017Thép nhiệt luyện, thép hợp kim và thép dễ cắt - Phần 2: Thép hợp kim dùng cho tôi và ram Heat treatable steels, alloy steels and free-cutting steels - Part 2: Alloy steels for quenching and tempering |
180,000 đ | 180,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 12142-17:2017Thép nhiệt luyện, thép hợp kim và thép dễ cắt - Phần 17: Thép ổ bi và ổ đũa Heat treatable steels, alloy steels and free-cutting steels - Part 17: Ball and roller bearing steels |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 5579:1991Than. Lấy mẫu vỉa khai thác Coal. Sampling of exploitation seams |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 13695-10:2023Đường ray – Phương pháp thử nghiệm bộ phụ kiện liên kết – Phần 10: Thử nghiệm xác định lực chống nhổ lõi Track – Test methods for fastening systems – Part 10: Proof load test for pull – out resistance |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 308:1989Gang thép. Phương pháp xác định vanadi Steel and Cast iron. Determination of vanadium content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 7452-4:2004Cửa sổ và cửa đi - Phương pháp thử - Phần 4: Xác định độ bền góc hàn thanh profile U-PVC Windows and doors - Test methods - Part 4: Determination of strength of welded corners for U-PVC profiles |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,682,000 đ | ||||