-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6983:2001Chất lượng nước. Tiêu chuẩn nước thải công nghiệp thải vào vực nước hồ dùng cho mục đích thể thao và giải trí dưới nước Water quality. Standrads for industrial effluents discharged into lakes using for waters sports and recreation |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7442:2004An toàn bức xạ. Chất phóng xạ hở. Xác định và chứng nhận Radiation protection. Unsealed radioactive substances. Identification and certification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 100,000 đ | ||||