• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 8095-300:2010

Từ vựng kỹ thuật điện quốc tế. Chương 300: Phép đo và dụng cụ đo điện và điện tử

International Electrotechnical Vocabulary. Chapter 300: Electrical and electronic measurements and measuring instruments

376,000 đ 376,000 đ Xóa
2

TCVN 9502:2013

Kính xây dựng. Xác định hệ số truyền nhiệt (giá trị U). Phương pháp tính

Glass in building. Determination of the thermal transmittance (U value). Calculation method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 8095-411:2010

Từ vựng kỹ thuật điện quốc tế. Phần 411: Máy điện quay

International Electrotechnical Vocabulary. Part 411: Rotating machines

512,000 đ 512,000 đ Xóa
4

TCVN 315:1969

Động cơ điện không đồng bộ ba pha có công suất từ 100 - 1000 kW - Dãy công suất, điện áp và tốc độ quay định mức

3. Phase asynchronous motors of output from 110 up to 1000 kW. Series of rated out puts voltages and speed of rotation

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 1483:1974

Ổ lăn. Mép vát kích thước.

Rolling bearings Assembly chamfer Dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 10178:2013

Ống và phụ tùng đường ống bằng gang dẻo dùng cho các đường ống có áp và không có áp - Lớp lót vữa xi măng

Ductile iron pipes and fittings for pressure and non-pressure pipelines - Cement mortar lining

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 8112:2009

Đo lưu lượng lưu chất trong ống dẫn kín. Từ vựng và ký hiệu

Measurement of fluid flow in closed conduits-vocabulary and symbols

344,000 đ 344,000 đ Xóa
8

TCVN 7432-2:2004

Dụng cụ bằng thuỷ tinh. Độ bền nước bề mặt trong của bao bì thuỷ tinh. Phần 2: Xác định bằng phương pháp quang phổ ngọn lửa và phân cấp

Glassware. Hydrolytic resistance of the interior surfaces of glass containers. Part 2: Determination ny flame spectrometry and classification

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,632,000 đ