-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12214-2:2018Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Chữ ký số kèm phụ lục - Phần 2: Các cơ chế dựa trên phân tích số nguyên Information technology - Security techniques - Digital signatures with appendix - Part 2: Integer factorization based mechanisms |
328,000 đ | 328,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2427:1978Nối ống dùng cho thủy lực, khí nén và bôi trơn Pqu 40 MN/m2 (~400 KG/cm2). Đai ốc hãm. Kết cấu và kích thước Tube connections for hydraulic, pneumatic and lubrication - Counter nuts for Pa=40 MN/m2 (~400 KG/cm2) - Construction and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7310:2007Bao bì bằng thuỷ tinh. Độ bền chịu tải trọng đứng. Phương pháp thử Glass containers. Resistance to vertical load. Test method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6306-10-1:2018Máy biến áp điện lực – Phần 10-1: Xác định mức âm thanh – Hướng dẫn áp dụng Power transformers – Part 10-1: Determination of sound levels – Application guide |
196,000 đ | 196,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 11167-10:2015Thẻ danh định. Thẻ mạch tích hợp. Phần10: Tín hiệu điện tử và trả lời để thiết lập lại đối với quản lý thẻ. 12 Identification cards -- Integrated circuit cards -- Part 10: Electronic signals and answer to reset for synchronous cards |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 2421:1978Nối ống dùng cho thủy lực, khí nén và bôi trơn Pqu 40 MN/m2 (~400 KG/cm2). Phần nối cuối không chuyển bậc bốn ngả. Kết cấu và kích thước Tube connections for hydraulic, pneumatic and lubrication systems. Crosses for pressure Pa=40 MN/m2 (~400 KG/cm2). Structure and basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 2814:1978Săm lốp xe đạp xuất khẩu Bicycles tyres of for export |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 5776:1993Kính tấm xây dựng Sheet glasses in building |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 2809:1978Calip trơn cho kích thước đến 500mm. Kích thước chế tạo Plain limit gauges for dimensions up to 500mm. Tolerances |
344,000 đ | 344,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 13424:2021Ứng dụng đường sắt – Hệ thống lắp đặt cố định – Hệ thống lưu trữ năng lượng cố định đối với các hệ thống điện kéo một chiều Railway applications - Fixed installations - Stationary energy storage system for DC traction systems |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 7427:2004Da. Phép thử cơ lý. Xác định độ bền nước của da mềm Leather. Physical and mechanical tests. Determination of water resistance of flexible leather |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,268,000 đ | ||||