-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12635-4:2021Công trình quan trắc khí tượng thủy văn – Phần 4: Vị trí, công trình quan trắc đối với trạm khí tượng trên cao, ô-dôn – bức xạ cực tím và ra đa thời tiết Hydro-Meteorological Observing works - Part 4: Site and works for upper-air, ozone-ultraviolet radiation, and weather radar stations |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3683:1981Dụng cụ đốt nóng bằng điện dùng trong sinh hoạt. Thuật ngữ và định nghĩa Domestic electric heating appliances. Terms and definitions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 14175:2024Thuốc bảo vệ thực vật – Phương pháp định lượng Bacillus amyloliquefaciens – Kỹ thuật đếm khuẩn lạc Pesticides – Enumeration of Bacillus amyloliquefaciens – The plate count method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4860:2007Cao su và chất dẻo. Polime phân tán và các loại latex cao su. Xác định pH Rubber and plastics. Polymer dispersions and rubber latices. Determination of pH |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7422:2004Vật liệu dệt. Phương pháp xác định pH của dung dịch chiết Textiles. Determination of pH of the aqueous extract |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||