-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7184-1:2004Máy hút y tế. Phần 1: Máy hút dùng điện. Yêu cầu an toàn Medical suction equipment. Part 1: Electrically powered suction equipment. Safety requirements |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7391-7:2004Đánh giá sinh học đối với trang thiết bị y tế. Phần 7: Dư lượng sau tiệt trùng bằng etylen oxit Biological evaluation of medial devices. Part 7: Etylen oxide sterilization residuals |
260,000 đ | 260,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7396:2004Bột canh gia vị. Yêu cầu kỹ thuật Spicing salt powder. Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6226:1996Chất lượng nước. Phép thử sự ức chế khả năng tiêu thụ oxy của bùn hoạt hoá dùng để oxy hóa các hợp chất cacbon và amoni Water quality. Test for inhibition of oxygen consumption by activated sludge |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6213:2004Nước khoáng thiên nhiên đóng chai Bottled/packaged natural mineral waters |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7403:2004Thức ăn dành cho trẻ em từ 6 tháng đến 36 tháng tuổi. Yêu cầu kỹ thuật Foods intended for use for children from 6 months up to 36 months of age. Technical requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 7390:2004Túi đựng chất gây mê Anaesthetic reservoir bags |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 910,000 đ | ||||