• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7436:2004

Phong bì sử dụng trong cơ quan hành chính

Envelopes for administrotion use

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 7444-4:2004

Xe lăn. Phần 4: Năng lượng tiêu thụ của xe lăn và xe scutơ chạy điện dùng để xác định phạm vi quãng đường lý thuyết

Wheel chairs. Part 4: Energy consumption of electric wheel chairs and scooters for determination of theortical distance range

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 7414:2004

Quy phạm thực hành chiếu xạ tốt để kiểm soát vi khuẩn trong cá, đùi ếch và tôm

Code of good irradiation practice for the control of microflora in fish, frog legs and shrimps

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 7435-2:2004

Phòng cháy, chữa cháy . Bình chữa cháy xách tay và xe đẩy chữa cháy. Phần 2: kiểm tra và bảo dưỡng

Fire protection. Portable and wheeled fire extinguishers. Part 2: Inspection and maintenance

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 7393:2004

Tiệt trùng các sản phẩm chăm sóc sức khoẻ. Yêu cầu xác nhận và kiểm soát thường quy

Sterilization of health care products. Requirements for validation and routine control. Radiation sterilization

352,000 đ 352,000 đ Xóa
6

TCVN 7394:2004

Bao gói trang thiết bị y tế đã tiệt trùng

Packaging for terminally sterilized medical devices

200,000 đ 200,000 đ Xóa
7

TCVN 7444-5:2004

Xe lăn. Phần 5: Xác định kích thước bao, khối lượng và không gian quay xe

Wheel chairs. Part 5: Determination of overall dimensions, mass and turning space

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 7388-2:2004

Chai chứa khí. Chai chứa khí bằng thép không hàn có thể nạp lại được. Thiết kế, kết cấu và thử nghiệm. Phần 2: Chai bằng thép tôi và ram có độ bền kéo lớn hơn hoặc bằng 1100 MPa

Gas cylinders. Refillable seamless steel gas cylinders. Design, construction and testing. Part 2: Quenched and tempered steel cylinders with tensile strength greater thane or equal to 1100 MPa

216,000 đ 216,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,218,000 đ