• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 12811:2019

Tinh quặng chì sulfua – Xác định hàm lượng vàng và bạc – Phương pháp nhiệt nghiệm và quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa sử dụng xỉ hoá hoặc cupen hoá

Lead and sulfide concentrates - Determination of gold and silver – Fire assay and flame atomic absorption spectrometric method using scorification or cupellation

200,000 đ 200,000 đ Xóa
2

TCVN 11823-4:2017

Thiết kế cầu đường bộ - Phần 4: Phân tích và đánh giá kết cấu

Highway bridge design specification - Part 4: Structure analysis and evaluation

320,000 đ 320,000 đ Xóa
3

TCVN 12202-5:2018

Đất, đá quặng apatit và photphorit- Phần 5: Xác định hàm lượng titan bằng phương pháp đo màu

Apatite and phosphorite ores - Part 5: Determination of titanium content - Colorimetric with a hydrogen peroxide reagent method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 7559:2005

Phương tiện giao thông đường bộ. Động lực học và khả năng bám đường của xe. Từ vựng

Road vehicles. Vehicle dynamics and road-holding ability. Vocabulary

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 11124:2015

Sản phẩm hoá học dạng lỏng. Xác định màu theo đơn vị hazen (thanh đo platin-coban). 8

Liquid chemical products -- Measurement of colour in Hazen units (platinum-cobalt scale)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 2408:1978

Nối ống dùng cho thuỷ lực, khí nén và bôi trơn Pqu 40 MN/m2 (~400 KG/cm2). Phần nối cuối. Kết cấu và kích thước cơ bản

Tube connections for hydraulic, pneumatic and lubrication systems. Unions for Pa=40 MN/m2 (~400 KG/cm2). Structure and basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 7408:2004

Thực phẩm. Phát hiện thực phẩm chiếu xạ đối với loại thực phẩm có chứa chất béo. Phân tích hydrocacbon bằng sắc ký khí

Foodstuffs. Detection of irradiated food containing fat. Gas chromatographic analysis of hydrocarbons

150,000 đ 150,000 đ Xóa
8

TCVN 12090-2:2017

Ứng dụng đường sắt - Tương thích điện từ - Phần 2: Độ phát xạ của hệ thống đường sắt ra môi trường bên ngoài

Railway applications - Electromagnetic compatibility.Part 2: Emission of the whole railway system to the outside world

0 đ 0 đ Xóa
9

TCVN 6440-3:2009

Mô tô. Phương pháp đo khí thải và tiêu thụ nhiên liệu. Phần 3: Đo tiêu thụ nhiên liệu ở tốc độ không đổi

Motorcycles. Measurement method for gaseous exhaust emissions and fuel consumption. Part 3: Fuel consumption measurement at a constant speed

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 7388-2:2004

Chai chứa khí. Chai chứa khí bằng thép không hàn có thể nạp lại được. Thiết kế, kết cấu và thử nghiệm. Phần 2: Chai bằng thép tôi và ram có độ bền kéo lớn hơn hoặc bằng 1100 MPa

Gas cylinders. Refillable seamless steel gas cylinders. Design, construction and testing. Part 2: Quenched and tempered steel cylinders with tensile strength greater thane or equal to 1100 MPa

216,000 đ 216,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,286,000 đ