-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6068:2020Xi măng poóc lăng - Phương pháp xác định độ nở sulfat tiềm tàng Portland cements - Test method for potential expansion of portland cement mortars exposed to sulfate |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3739:1982Thuốc thử. Magie clorua Reagents. Magnesium chloride |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7319-7:2004Công nghệ thông tin. Bố trí bàn phím dùng cho hệ thống văn bản và văn phòng. Phần 7: Ký hiệu dùng để thể hiện chức năng Information technology. Keyboard layouts for text and office systems. Part 7: Symbols used to represent function |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7341-4:2004Yêu cầu an toàn cho thiết bị của xưởng giặt công nghiệp - Phần 4: Máy sấy bằng khí nóng Safety requirements for industrial laundry machinery - Part 4: Air dryer |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||