• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 10248:2013

Đo dòng lưu chất trong ống dẫn kín - Lưu lượng kế khối lượng nhiệt

Đo dòng lưu chất trong ống dẫn kín - Lưu lượng kế khối lượng nhiệt

0 đ 0 đ Xóa
2

TCVN 8113-2:2009

Đo dòng lưu chất bằng các thiết bị chênh áp gắn vào các đường ống có tiết diện tròn chảy đầy. Phần 2: Tấm tiết lưu,

Measurement of fluid flow by means of pressure differential devices inserted in circular cross-section conduits running full -- Part 2: Orifice plates

224,000 đ 224,000 đ Xóa
3

TCVN 3049:1979

Mũi khoan xoắn đường kính từ 0,1 đến 1 mm. Chuôi trụ lớn

Small twist drills with diameters from 0,1 to 1 mm and thickened cylindrical tails

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 6433:1998

Phương tiện giao thông đường bộ. Khí thải gây ô nhiễm phát ra từ mô tô lắp động cơ xăng. Phương pháp đo trong thử công nhận kiểu

Road vehicles. Gaseous pollutants emitted from motorcycles equipped with a gasoline engine. Measurement method in type approval test

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 3183:1979

Mỡ chuyên dụng. Xác định nước trong mỡ. Phương pháp định tính

Lubricating oil - Qualitative method of water presence

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 7335:2004

Rung động và chấn động cơ học - Sự gây rối loạn đến hoạt động và chức năng hoạt động của con người - Phân loại

Mechanical vibration and shock - Disturbance to human activity and performance - Classification

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 524,000 đ