-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5439:2016Xi măng - Phân loại Cements - Classification |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5438:2016Xi măng - Thuật ngữ và định nghĩa Cement - Terminology and definition |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13480-9:2022Vật liệu làm phẳng sàn – Phương pháp thử – Phần 9: Xác định độ ổn định Methods of test for screed materials – Part 9: Dimensional stability |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6068:2004Xi măng poóc lăng bền sunphat. Phương pháp xác định độ nở sunphat Sulphate resisting portland cements. Method of test for potential expansion of mortars exposed to sulphate |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 200,000 đ | ||||