-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10253:2013Thông tin và tư liệu. Yêu cầu đối với vật liệu và phương pháp đóng bìa sử dụng trong sản xuất sách Information and documentation. Requirements for binding materials and methods used in the manufacture of books |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12675:2020Hộp kết nối dùng cho môđun quang điện – Yêu cầu an toàn và thử nghiệm Junction boxes for photovoltaic modules – Safety requirements and tests |
244,000 đ | 244,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12678-1:2020Thiết bị quang điện – Phần 1: Phép đo đặc tính dòng điện-điện áp quang điện Photovoltaic devices – Part 1: Measurement of photovoltaic current-voltage characteristics |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12674:2020Hệ thống quang điện – Bộ ổn định công suất – Quy trình đo hiệu suất Photovoltaic systems – Power conditioners – Procedure for measuring efficiency |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6688-1:2001Sản phẩm sữa và thực phẩm từ sữa. Xác định hàm lượng chất béo bằng phương pháp khối lượng Weibull-Berntrop (phương pháp chuẩn). Phần 1: Thực phẩm dành cho trẻ nhỏ Milk products and milk-based foods. Determination of fat content by the Weibull-Berntrop gravimetric method (Reference method). Part 1: Infant foods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 10615-2:2014Âm học - Đo các thông số âm thanh phòng - Phần 2: Thời gian âm vang trong phòng bình thường Acoustics - Measurement of room acoustic parameters - Part 2: Reverberation time in ordinary rooms |
180,000 đ | 180,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 6090-1:2004Cao su chưa lưu hoá. Phương pháp sử dụng nhớt kế đĩa trượt. Phần 1: Xác định độ nhớt Mooney Rubber, unvulcanized. Determinations using a shearing-disc viscometer. Part 1: Determination of Mooney viscos |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN ISO 9000:2015Hệ thống quản lý chất lượng - Cơ sở và từ vựng Quality management systems - Fundamentals and vocabulary |
432,000 đ | 432,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 3769:2004Cao su thiên nhiên SVR. Quy định kỹ thuật Rubber, natural SVR. Specifications |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 8-44:2003Bản vẽ kỹ thuật. Nguyên tắc chung về biểu diễn. Phần 44. Hình cắt trên bản vẽ cơ khí Technical drawings. General principles of presentation. Part 44: Sections on mechanical engineering drawings |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,706,000 đ | ||||