-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11523-2:2016Công nghệ thông tin – Giao diện người sử dụng – Bộ điều khiển từ xa phổ dụng – Phần 2: Mô tả socket giao diện người sử dụng Information technology – User interfaces – Universal remote console – Part 2: User interface socket description |
268,000 đ | 268,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11361-1:2016Máy sản xuất các sản phẩm xây dựng từ hỗn hợp bê tông và vôi cát - An toàn - Phần 1: Yêu cầu chung |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11022-2:2015Chuẩn bị nền thép trước khi phủ sơn và sản phẩm liên quan. Phương pháp thử vật liệu mài phi kim dùng để phun làm sạch bề mặt. Phần 2: Xác định sự phân bố cỡ hạt. 9 Preparation of steel substrates before application of paints and related products -- Test methods for non-metallic blast-cleaning abrasives -- Part 2: Determination of particle size distribution |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7315:2003Hệ thống cỡ số giày. Phương pháp đo kích thước chân Shoe sizing system. Method of foot measuring |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 418,000 đ | ||||