• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 8806:2012

Máy nông lâm nghiệp. Máy cắt có động cơ do người đi bộ điều khiển. Yêu cầu an toàn và phương pháp thử, L6

Agricultural and forestry machinery. Pedestrian controlled motor mowers. Safety requirements and test methods

308,000 đ 308,000 đ Xóa
2

TCVN 11727:2016

Ổ trượt – Thử kim loại ổ trượt – Độ bền chống ăn mòn bởi các chất bôi trơn trong điều kiện tĩnh.

Plain bearings – Testing of bearing metals – Resistance to corrosion by lubricants under static conditions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 4213:1986

Chiếu sáng nhân tạo trong xí nghiệp chế biến mủ cao su

Artificial lighting in caoutchouc factories

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 7946:2008

Nước quả và nectar

Fruit juices and nectars

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 1704:1985

Động cơ ô tô - Ống lót xi lanh - Yêu cầu kỹ thuật

Automobile engines - Slecve cylinder - Technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 11344-44:2020

Linh kiện bán dẫn – Phương pháp thử nghiệm cơ khí và khí hậu – Phần 44: Phương pháp thử nghiệm hiệu ứng sự kiện đơn lẻ được chiếu xạ bởi chùm tia nơtron dùng cho các linh kiện bán dẫn

Semiconductor devices – Mechanical and climatic test methods – Part 44: Neutron beam irradiated single event effect (SEE) test method for semiconductor devices

150,000 đ 150,000 đ Xóa
7

TCVN 10605-3:2015

Máy nén, máy và dụng cụ khí nén. Thuật ngữ và định nghĩa. Phần 3: Máy và dụng cụ khí nén. 15

Compressors, pneumatic tools and machines -- Vocabulary -- Part 3: Pneumatic tools and machines

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 9729-6:2013

Tổ máy phát điện xoay chiều dẫn động bởi động cơ đốt trong kiểu pit tông. Phần 6: Phương pháp thử

Reciprocating internal combustion engine driven alternating current generating sets. Part 6: Test methods

150,000 đ 150,000 đ Xóa
9

TCVN 6651:2021

Chất lượng đất – Xác định đặc tính giữ nước – Phương pháp phòng thử nghiệm

Soil quality – Determination of the water – retention characteristic – Laboratory methods

150,000 đ 150,000 đ Xóa
10

TCVN 7309:2003

Bao bì băng thuỷ tinh. Xác định dung tích bằng phương pháp khối lượng. Phương pháp thử

Glass containers. Determination for capacity by gravimetric method. Test method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,208,000 đ