• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7061-7:2002

Quy phạm giám sát kỹ thuật và đóng tàu biển vỏ thép cỡ nhỏ. Phần 7: Mạn khô

Rules for the technical supervision and construction of sea-going small steel ships. Part 7: Load lines

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 14575:2025

Ứng dụng đường sắt – Cửa sổ bên thân xe cho phương tiện giao thông đường sắt

Railway applications – Bodyside windows for rolling stock

200,000 đ 200,000 đ Xóa
3

TCVN 5311:1991

Giàn khoan biển. Quy phạm phân cấp và chế tạo. Trang thiết bị

Offshore-rig. Regulation for classification and manufacture. Equipments and arrangments

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 14477-3:2025

Đất, đá quặng fluorit – Phần 3: Xác định hàm lượng tổng oxit đất hiếm bằng phương pháp khối lượng

0 đ 0 đ Xóa
5

TCVN 5343:1991

Máy cắt kim loại. Phương pháp kiểm độ vuông góc của đường tâm so với mặt phẳng

Machine tools. Test methods for checking perpendicularity of axes to plane

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 5747:2008

Thép. Xác định và kiểm tra chiều sâu lớp lớp thấm cacbon và biến cứng

Steels. Determination and verification of the depth of carburized and hardened cases

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 7303-2-25:2003

Thiết bị điện y tế. Phần 2-25: Yêu cầu riêng về an toàn cho máy điện tim

Medical electrical equipment. Part 2-25: Particular requirements for the safety of lectrocardiographs

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 600,000 đ