-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4608:1988Hệ thống tài liệu thiết kế xây dựng - Chữ và chữ số trên bản vẽ xây dựng System of building design documents – Lettering and numbering on Construction drawings |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4756:1989Quy phạm nối đất và nối không các thiết bị điện Code of Practice of ground conection and O; conection of electrical equipments |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3968:1984Tài liệu công nghệ. Quy tắc trình bày tài liệu phủ bằng men thuỷ tinh và polyme Technological documentation - Rules of making documents on applying of glass enamel and polymeric coatingsa |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7301:2003An toàn máy. Nguyên lý đánh giá rủi ro Safety of machinery. Principles of risk assessment |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||