-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7219:2002Kính tấm xây dựng. Phương pháp thử Sheet glass for construction. Method of test |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11728-3:2016Dao phay trụ đứng và dao phay rãnh – Phần 3: Kích thước và ký hiệu của dao phay có cán côn 7/24. End mills and slot drills – Part 3: Dimensions and designation of milling cutters with 7/24 taper shanks |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11725-1:2016Ổ trượt – Thử trạng thái ma sát của vật liệu ổ trượt – Phần 1: Thử kim loại ổ trượt. Plain bearings – Testing of the tribological behaviour of bearing materials – Part 1 Testing of bearing metals |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11723:2016Ổ trượt – Thử trong các điều kiện bôi trơn thủy động và bôi trơn hỗn hợp trên thiết bị thử. Plain bearings – Testing under conditions of hydrodynamic and mixed lubrication in test rigs |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8269:2010Quy trình xếp dỡ hàng đối với tàu biển đảm bảo an toàn hàng hải National marine cargo operations procedures |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7760:2013Hydrocacbon nhẹ, nhiên liệu động cơ đánh lửa, nhiên liệu động cơ điêzen và dầu động cơ - Phương pháp xác định tổng lưu huỳnh bằng huỳnh quang tử ngoại Standard Test Method for Determination of Total Sulfur in Light Hydrocarbons, Spark Ignition Engine Fuel, Diesel Engine Fuel, and Engine Oil by Ultraviolet Fluorescence |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 7298:2003Hướng dẫn lựa chọn dãy số ưu tiên và dãy các giá trị quy tròn của số ưu tiên Guide to choice of series of preferred numbers and of series containing more rounded values of preferred numbers |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 800,000 đ | ||||