-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8590-2:2010Cần trục. Phân loại theo chế độ làm việc. Phần 2: Cần trục tự hành Cranes. Classification. Part 2: Mobile crane |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7297:2003Vật đúc. Hệ thống dung sai kích thước và lượng dư gia công Castings. System of dimensional tolerances and machining allowances |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 150,000 đ | ||||