• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 8400-41:2019

Bệnh động vật - Quy trình chẩn đoán - Phần 41: Bệnh dịch tả lợn Châu Phi

Animal diseases – Diagnostic procedure – Part 41: African Swine Fever

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 7447-4-44:2010

Hệ thống lắp đặt điện hạ áp. Phần 4-44: Bảo vệ an toàn. Bảo vệ chống nhiễu điện áp và nhiễu điện từ.

Low-voltage electrical installations. Part 4-44: Protection for safety. Protection against voltage disturbances and electromagnetic disturbances

236,000 đ 236,000 đ Xóa
3

TCVN 7447-5-52:2010

Hệ thống lắp đặt điện hạ áp. Phần 5-52: Lựa chọn và lắp đặt thiết bị điện. Hệ thống đi dây.

Low-voltage electrical installations. Part 5-52: Selection and erection of electrical equipment. Wiring systems

368,000 đ 368,000 đ Xóa
4

TCVN 7675-17:2011

Quy định đối với các loại dây quấn cụ thể. Phần 17: Sợi dây đồng chữ nhật tráng men polyvinyl acetal, cấp chịu nhiệt 105

Specifications for particular types of winding wires. Part 17: Polyvinyl acetal enamelled rectangular copper wire, class 105

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 11251:2015

Máy lâm nghiệp cầm tay. Bộ phận cắt của máy cắt bụi cây. Đĩa cắt đơn bằng kim loại. 8

Portable hand-held forestry machines -- Cutting attachments for brush cutters -- Single-piece metal blades

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 8400-13:2019

Bệnh động vật - Quy trình chẩn đoán - Phần 13 : Bệnh sảy thai truyền nhiễm do brucella

Animal diseases – Diagnostic procedure – Part 13: Brucellosis

188,000 đ 188,000 đ Xóa
7

TCVN 12844-3:2019

Thông tin và tư liệu – Nhận dạng bằng tần số radio (RFID) trong thư viện – Phần 3: Mã hóa độ dài cố định

Information and documentation ─ RFID in libraries – Part 3: Fixed length encoding

200,000 đ 200,000 đ Xóa
8

TCVN 7447-5-55:2010

Hệ thống lắp đặt điện hạ áp. Phần 5-55: Lựa chọn và lắp đặt thiết bị điện. Các thiết bị khác

Electrical installations of buildings. Part 5-55: Selection and erection of electrical equipment. Other equipment

150,000 đ 150,000 đ Xóa
9

TCVN 7295:2003

Đặc tính hình học của sản phẩm (GPS). Dung sai hình học. Ghi dung sai vị trí

Geometrical product specification (GPS). Geometrical tolerancing. Positional tolerancing

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,492,000 đ