-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7145:2003Quy phạm đo dung tích tàu biển Rules for the tonnage measurement of sea-going ships |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1816:2009Thép và gang. Xác định hàm lượng coban. Phương pháp phân tích hóa học Steel and iron. Determination of cobalt content. Methods of chemical analysis |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4695:1989Cầu đo điện trở dòng điện một chiều. Quy trình kiểm định D.C resistance measuring bridges. Methods and means of verification |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7267:2003Khối cá philê, thịt cá xay và hỗn hợp cá philê với thịt cá xay đông lạnh nhanh Quick frozen blocks of fish fillet, minced fish flesh and mixtures of fillets and minced fish flesh |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||