-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 5723:1993Phương tiện đo điện dung. Sơ đồ kiểm định Measuring means of electric capacity. Verification schedules |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 7239:2014Bột bả tường gốc xi măng poóc lăng Portland cement. Based skim coat |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 7239:2003Bột bả tường Skim coat |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 250,000 đ |