• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 10547:2014

Phòng thí nghiệm y tế - Giảm sai lỗi thông qua quản lý rủi ro và cải tiến liên tục

Medical laboratories — Reduction of error through risk management and continual improvement

184,000 đ 184,000 đ Xóa
2

TCVN 7283:2003

Phao tròn cứu sinh

Lifebuoys

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 8526:2013

Máy giặt gia dụng - Hiệu suất năng lượng và phương pháp xác định hiệu suất năng lượng

Clothes washing machines for household use - Energy efficiency and the method for determination of energy efficiency

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 6276:2003

Quy phạm các hệ thống ngăn ngừa ô nhiễm biển của tàu

Rules for marine pollution prevention systems of ships

396,000 đ 396,000 đ Xóa
5

TCVN 8146:2013

Nhiên liệu chưng cất - Phương pháp xác định độ ổn định oxy hóa (Phương pháp tăng tốc)

Standard test method for oxidation stability of distillate oil ( Accelerated method)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 8677-2:2013

Thức ăn chăn nuôi. Xác định hàm lượng axit béo. Phần 2: Phương pháp sắc ký khí

Animal feeding stuffs. Determination of the content of fatty acids. Part 2: Gas chromatographic method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 7937-3:2013

Thép làm cốt bê tông và bê tông dự ứng lực. Phương pháp thử. Phần 3: Thép dự ứng lực

Steel for the reinforcement and prestressing of concrete. Test methods. Part 3: Prestressing steel

200,000 đ 200,000 đ Xóa
8

TCVN 9316-2:2013

Chai chứa khí. Ren côn 17E và 25E để nối van vào chai chứa khí. Phần 2: Calip nghiệm thu

Gas cylinders. 17E and 25E taper threads for connection of valves to gas cylinders. Part 2: Inspection gauges

150,000 đ 150,000 đ Xóa
9

TCVN 7277:2003

Xác định pol của đường thô bằng phương pháp đo độ phân cực - Phương pháp chính thức

The determination of the polarisation of raw sugar by polarimetry - Official

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 10554:2014

Quặng và tinh quặng mangan - Xác định hàm lượng sắt - Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa

Manganese ores and concentrates - Determination of iron content – Flame atomic absorption spectrometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 43:1993

Dung sai và lắp ghép của các kích thước lớn hơn 3150 đến 10000mm

Tolerances and fits for sizes over 3150 to 10000 mm

100,000 đ 100,000 đ Xóa
12

TCVN 10583-2:2014

Công nghệ thông tin - Liên kết hệ thống mở - Thủ tục điều hành của cơ quan đăng ký OSI - Phần 2: Thủ tục đăng ký cho kiểu tài liệu OSI

Information technology - Open systems interconnection - Procedures for the operation of OSI registration authorities - Part 2: Registration procedures for OSI document types

100,000 đ 100,000 đ Xóa
13

TCVN 12944:2020

Thực phẩm halal – Yêu cầu chung

Halal food – General requirements

100,000 đ 100,000 đ Xóa
14

TCVN 7246:2003

Lò đốt chất thải rắn y tế. Phương pháp xác định nồng độ lưu huỳnh dioxit (SO2) trong khí thải

Health care solid waste incinerator. Determination method of sulfur dioxides (SO2) concentration in fluegas

100,000 đ 100,000 đ Xóa
15

TCVN 7237:2003

Mô tô, xe máy. Dây phanh, dây ga, dây côn. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử.

Motorcycles, mopeds. Brake cable wire, speed wire, clutch wire. Requirements and test methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,980,000 đ