-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6259-10:2003Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 10: ổn định Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 10: Stability |
276,000 đ | 276,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6989-1:2003Quy định kỹ thuật đối với thiết bị đo và phương pháp đo nhiễu và miễn nhiễm tần số rađiô. Phần 1: Thiết bị đo nhiễu và miễn nhiễm tần số rađiô Specification for radio disturbance and immunity measuring apparatus and methods. Part 1: Radio disturbance and immunity measuring apparatus |
872,000 đ | 872,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11075-1:2015Cần trục. Dung sai đối với bánh xe và đường chạy. Phần 1: Quy định chung. 30 Cranes -- Tolerances for wheels and travel and traversing tracks -- Part 1: General |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7229:2003Công trình biển cố định. Quy phạm phân cấp và chế tạo. Hàn Fixed offshore platforms. Rules for classification and construction. Weldings |
460,000 đ | 460,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,758,000 đ | ||||