-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7359:2003Phương tiện giao thông đường bộ. Mã kích thước ô tô con Road vehicles. Dimensional codes for passenger cars |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3841:1993Xe đạp. ổ lái Bicycles. Steering bushes |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10583-6:2014Công nghệ thông tin - Liên kết hệ thống mở - Thủ tục điều hành của cơ quan đăng ký OSI - Phần 6: Đăng ký quá trình ứng dụng và thực thể ứng dụng Information technology – Open systems interconnection – Procedures for the operation of OSI registration authorities – Part 6: Registration of application processes and application entities |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7229:2003Công trình biển cố định. Quy phạm phân cấp và chế tạo. Hàn Fixed offshore platforms. Rules for classification and construction. Weldings |
460,000 đ | 460,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 910,000 đ | ||||