-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6389:2003Thịt cua đóng hộp Canned crarb meat |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6386:2003Cá hồi đóng hộp Canned salmon |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7145:2003Quy phạm đo dung tích tàu biển Rules for the tonnage measurement of sea-going ships |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||