-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10041-18:2016Vật liệu dệt – Phương pháp thử cho vải không dệt – Phần 18: Xác định độ bền và độ giãn dài khi đứt của vật liệu không dệt bằng phép thử kéo kiểu grab. Textiles – Test methods for nonwovens – Part 18: Determination of breaking strength and elongation of nonwoven materials using the grab tensile test |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10686:2016Nguyên liệu sản xuất bê tông khí - Bột nhôm - Phương pháp thử |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8710-21:2019Bệnh thủy sản - Quy trình chẩn đoán - Phần 21: Bệnh do vi khuẩn Streptococcus agalactiae ở cá Aquatic animal disease - Diagnostic procedure - Part 21: Streptococcus agalactiae disease in fish |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2579:1978Phụ tùng đường ống tàu thủy. Van nêm bằng đồng thau và đồng thanh. Kích thước cơ bản Fittings and appliances for marine pipe systems. Cast brass and bronze flat valves. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 12180-1:2017Hướng dẫn sử dụng nước thải đã xử lý cho các dự án tưới - Phần 1: Cơ sở của một dự án tái sử dụng cho tưới Guidelines for treated wastewater use for irrigation projects - Part 1: The basis of a reuse project for irrigation |
172,000 đ | 172,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7168-1:2002So sánh các tiêu chuẩn an toàn thang máy trên thế giới. Phần 1: Thang máy điện Comparison of worldwide lift safety standards. Part 1: Electric lifts (elevators) |
284,000 đ | 284,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 11334:2016Sợi dây thép phủ kẽm dùng cho dây bện Zinc– coated steel wires for stranded conductor |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 6507-2:2019Vi sinh vật trong chuỗi thực phẩm –Chuẩn bị mẫu thử, huyền phù ban đầu và các dung dịch pha loãng thập phân để kiểm tra vi sinh vật – Phần 2: Các nguyên tắc cụ thể để chuẩn bị các mẫu thịt và sản phẩm thịt Microbiology of the food chain – Preparation of test samples, initial suspension and decimal dilutions for microbiological examination – Part 2: Specific rules for the preparation of meat and meat products |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 6259-8E:2003Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 8E: Tàu chở xô hoá chất nguy hiểm Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 8E: Ships carrying dangerous chemical in bulk |
500,000 đ | 500,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,406,000 đ | ||||