• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 10884-3:2015

Phối hợp cách điện dùng cho thiết bị trong hệ thống điện hạ áp. Phần 3: Sử dụng lớp phủ, vỏ bọc hoặc khuôn đúc để bảo vệ chống nhiễm bẩn. 26

Insulation coordination for equipment within low-voltage systems - Part 3: Use of coating, potting or moulding for protection against pollution

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 5703:1993

Cà phê. Phương pháp xác định hàm lượng cafein

Coffee. Determination of caffeine content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 6259-8F:2003/SĐ 3:2007

Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 8F: Tàu khách

Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 8F: Passenger ships

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 6277:2003

Quy phạm hệ thống điều khiển tự động và từ xa

Rules for automatic and remote control systems

188,000 đ 188,000 đ Xóa
5

TCVN 1051:2009

Etanol tinh chế. Phương pháp thử

Pure ethanol. Test methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 7722-2-24:2013

Đèn điện. Phần 2-24: Yêu cầu cụ thể. Đèn điện có giới hạn nhiệt độ bề mặt

Luminaires. Part 2-24: Particular requirements. Luminaires with limited surface

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 7234:2003

Mô tô, xe máy. Vành thép. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

Motorcycles, mopeds. Steel rims. Requirements and test methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 6577:2013

Máy điều hòa không khí và bơm nhiệt gió - gió có ống gió. Thử và đánh giá tính năng

Ducted air-conditioners and air-to-air heat pumps. Testing and rating for performance

416,000 đ 416,000 đ Xóa
9

TCVN 6259-8E:2003

Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 8E: Tàu chở xô hoá chất nguy hiểm

Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 8E: Ships carrying dangerous chemical in bulk

500,000 đ 500,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,604,000 đ