-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5075:1990Thuốc lá và sản phẩm thuốc lá. Phương pháp xác định hàm lượng dioxit Tobacco and tobacco products. Determination of dioxide content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11507:2016Phương tiện giao thông đường bộ – Phát hiện rò rỉ của hệ thống xả – Phương pháp thử heli và đặc tính kỹ thuật của thiết bị phát hiện Road vehicles – Detection of exhaust system leaks – Helium test method and detection device specification |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6259-1A:2003Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 1A: Quy định chung về hoạt động giám sát Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 1A: General regulations for the supervision |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||