-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8100:2009Sữa và sản phẩm sữa. Xác định hàm lượng nitơ. Phương pháp thông dụng theo nguyên tắc đốt cháy dumas Milk and milk products. Determination of nitrogen content. Routine method using combustion according to the Dumas principle |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10041-7:2015Vật liệu dệt. Phương pháp pháp thử cho vải không dệt. Phần 7: Xác định chiều dài uốn. 11 Textiles -- Test methods for nonwovens -- Part 7: Determination of bending length |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11839:2017Hệ bảo vệ bề mặt bê tông - Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Surface protection systems for concrete - Specifications and test methods |
184,000 đ | 184,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9850:2013Chất dẻo. Xác định độ giòn bằng va đập Plastics. Determination of the brittleness temperature by impact |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 1475:1985Đục bằng Cold chisols |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 5299:1995Chất lượng đất. Phương pháp xác định độ xói mòn đất do mưa Sold quality - Method for determinating potential erosion effected by rain |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 13382-4:2022Giống cây trồng nông nghiệp - Khảo nghiệm tính khác biệt, tính đồng nhất và tính ổn định - Phần 4: Giống Bưởi Agricultural varieties - Testing for distinctness, uniformity and stablity - Part 4: Pummelo varieties |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 7226:2002Phương tiện giao thông đường bộ. Lốp hơi ô tô con và moóc kéo theo. Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu Road vehicles. Pneumatic tyres for private (passenger) cars and their trailers. Requirements and test methods in type approval |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 934,000 đ | ||||