• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 4000:1985

Cá nước ngọt. Vận chuyển bằng dụng cụ thông thường

Fresh water fishes. Transportation in ordinary equipments

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 11555:2016

Nhiệt kế thang đo kín để đo nhiệt lượng

Enclosed– scale calorimeter thermometers

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 8326:2010

Gỗ xẻ cây lá kim và cây lá rộng – Bao gói vận chuyển

Coniferous and broadleaved sawn timber – Transportation packages

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 7682:2007

Vi sinh vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Phản ứng chuỗi Polymeraza (PCR) để phát hiện sinh vật gây bệnh từ thực phẩm. Yêu cầu về khuếch đại và phát hiện đối với các phương pháp định tính

Microbiology of food and animal feeding stuffs. Polymerase chain reaction (PCR) for the detection of food-borne pathogens. Requirements for amplification and detection for qualitative methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 8579-3:2010

Tiệt khuẩn sản phẩm chăm sóc sức khỏe. Chất chỉ thị hóa học. Phần 3: Hệ thống chất chỉ thị bậc 2 để sử dụng trong phép thử thâm nhập hơi nước dạng Bowie và Dick.

Sterilization of health care products. Chemical indicators. Part 3: Class 2 indicators systems for use in the Bowie and Dick-type steam penetration test

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 7220-1:2002

Chất lượng nước. Đánh giá chất lượng nước theo chỉ số sinh học. Phần 1: Phương pháp lấy mẫu giun tròn (Nematoda) và động vật không xương sống ở đáy cỡ trung bình (ĐVĐTB) tại các vùng nước nông bằng dụng cụ lấy mẫu định lượng

Water quality. Water quality assessment by use of biological index. Part 1: Methods of use of quantitative samplers for nematodes and meio-benthic invertebrates on substrata in shallow freshwaters

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 500,000 đ