-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN ISO 14046:2016Quản lý môi trường – Dấu vết nước – Các nguyên tắc, yêu cầu và hướng dẫn Environmental management – Water footprint – Principles, requirements and guidelines |
188,000 đ | 188,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 14464-1:2025Hệ thống giám sát bảo đảm an ninh, trật tự, an toàn giao thông đường bộ – Phần 1: Thiết bị giám sát – Yêu cầu kỹ thuật cơ bản Road traffic security, order and safety monitoring system - Part 1: Monitoring devices – Basic technical requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6681:2000Thuốc lá và sản phẩm thuốc lá. Xác định độ tinh khiết của nicotin. Phương pháp khối lượng sử dụng axit tungstosilixic Tobacco and tobacco products. Determination of nicotine purity. Gravimetric method using tungstosilicic acid |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7213-1:2002Ecgônômi. Yêu cầu Ecgônômi đối với công việc văn phòng có sử dụng thiết bị hiển thị đầu cuối (VDT). Phần 1: Giới thiệu chung Ergonomics. Ergonomic requirements for office work with visual display terminals (VDTs). Part 1: General introduction |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 438,000 đ | ||||