-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6044:2013Mỡ động vật Animal fats |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5699-2-28:2002An toàn đối với thiết bị điện gia dụng và các thiết bị điện tương tự. Phần 2-28: Yêu cầu cụ thể đối với máy khâu: Safety of household and similar electrical appliances. Part 2-28: Particular requirements for sewing machines |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6475-8:2007Quy phạm phân cấp và giám sát kỹ thuật hệ thống đường ống biển. Phần 8: ống Rules for Classification and Technical Supervision of Subsea Pipeline Systems. Part 8: Linepipe |
244,000 đ | 244,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7186:2002Giới hạn và phương pháp đo đặc tính nhiễu tần số rađiô của thiết bị chiếu sáng và thiết bị tương tự Limits and methods of measurement of radio disturbance characteristics of electrical lighting and similar equipment |
204,000 đ | 204,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 598,000 đ | ||||