-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN ISO 9735-1:2003Trao đổi dữ liệu điện tử trong quản lý hành chính, thương mại và vận tải (EDIFACT). Các quy tắc cú pháp mức ứng dụng (Số hiệu phiên bản cú pháp: 4, Số hiệu phát hành cú pháp: 1). Phần 1: Quy tắc cú pháp chung Electronic data interchange for administration, commerce and transport (EDIFACT). Application level syntax rules (Syntax version number: 4, Syntax release number: 1). Part 1: Syntax rules common to all parts |
172,000 đ | 172,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2611:1978Thuốc thử. Natri clorua Reagents. Sodium chloride |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12537:2018Chất thải rắn - Thực hành lấy mẫu chất rắn cố kết trong thùng hình trụ hoặc các thùng chứa tương tự Standard practice for sampling consolidated solids in drums or similar containers |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 1056:1971Thuốc thử - phương pháp chuẩn bị các dung dịch cho phân tích trắc quang và phân tích đục khuyếch tán Reagents. Preparation of solutions for colorimetric and nephelometric analysis |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 11786-4:2017Muối khoáng - Phần 4: Xác định hàm lượng Natri, kali - Phương pháp đo quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6149-4:2009Ống, phụ tùng và hệ thống phụ tùng bằng nhựa nhiệt dẻo dùng để vận chuyển chất lỏng. Xác định độ bền với áp suất bên trong. Phần 4: Chuẩn bị các tổ hợp lắp ghép để thử Thermoplastics pipes, fittings and assemblies for the conveyance of fluids. Determination of the resistance to internal pressure. Part 4: Preparation of assemblies |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 5787:1994Vật liệu dệt sợi. Phương pháp xác định độ bền đứt con sợi Textiles. Determination of breaking strength of yarn by the skein method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 12987:2020Sơn và vecni - Phép thử uốn (trục hình côn) Paints and varnishes - Bend test (conical mandrel) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 7434-3:2020Ống nhựa nhiệt dẻo – Xác định tính chất kéo – Phần 3: Ống polyolefin Thermoplastics pipes – Determination of tensile properties – Part 3: Polyolefin pipes |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 8355:2010Khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG) – Lấy mẫu – Phương pháp thủ công Standard practice for sampling liquefied petroleum (LP) gases, manual method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 7164:2002Chai chứa khí di động. Van dùng cho chai chứa khí không được nạp lại. Đặc tính kỹ thuật và thử kiểu Transportable gas cylinders. Cylinder valves for non-refillable cylinders. Specification and prototype testing |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 922,000 đ | ||||