-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9581:2018Vi sinh vật trong chuỗi thực phẩm – Phát hiện ấu trùng Trichinella trong thịt bằng phương pháp phân hủy nhân tạo Microbiology of the food chain – Detection of Trichinelle larvae in meat by artificial digestion method |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6369:1998Cáp thép thông dụng. Yêu cầu kỹ thuật Steel wire ropes for general purposes. Technical requirement |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13078-23:2020Hệ thống sạc điện có dây dùng cho xe điện – Phần 23: Trạm sạc điện một chiều cho xe điện Electric vehicle conductive charging system – Part 23: DC electric vehicle charging station |
332,000 đ | 332,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8322:2010Rau quả. Xác định dư lượng 2,4-D. Phương pháp sắc ký khí Vegetables and fruits. Determination of 2,4-D residues. Gas chromatographic method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7160:2002Chất hoạt động bề mặt. Phân loại đơn giản Surface active agents. Simplified classification |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 782,000 đ | ||||