• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 2255:1977

Ren hình thang nhiều đầu mối. Kích thước cơ bản và dung sai

Multiple trapezoidal threads. Basic dimensions and tolerances

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 11254:2015

Dụng cụ và máy khí nén. Thuật ngữ và định nghĩa. 45

Pneumatic tools and machines -- Vocabulary

180,000 đ 180,000 đ Xóa
3

TCVN 10605-1:2015

Máy nén, máy và dụng cụ khí nén. Thuật ngữ và định nghĩa. Phần 1: Quy định chung. 14

Compressors, pneumatic tools and machines -- Vocabulary -- Part 1: General

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 7149-2:2002

Dụng cụ thí nghiệm bằng thuỷ tinh. Buret. Phần 2: Buret không quy định thời gian chờ

Laboratory glassware. Burettes. Part 2: Burettes for which no waiting time is specified

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 430,000 đ