• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 10235:2013

Năng lượng hạt nhân = Urani dioxit dạng viên - Xác định khối lượng riêng và phần thể tích các lỗ xốp hở và lỗ xốp kín

Nuclear energy - Uranium dioxide pellets - Determination of density and volume fraction of open and closed porosity

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 12515:2018

Thép dây - Kích thước và dung sai

Steel wire rod - Dimensions and tolerances

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 7125:2002

Da. Xác định nhiệt độ co

Leather. Determination of shrinkage temperature

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 250,000 đ