• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6365:1998

Dây thép lò xo cơ khí. Dây thép các bon kéo nguội

Steel wire for mechanical springs. Cold-drawn carbon steel wire

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 4617-3:2018

Thử không phá hủy – Thử thẩm thấu – Phần 3: Khối thử tham chiếu

Non-destructive testing – Penetrant testing – Part 3: Reference test blocks

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 6939:1996

Mã số vật phẩm. Mã số tiêu chuẩn 13 chữ số (EAN-VN13). Yêu cầu kỹ thuật

Article number. The Standard 13-digit Number (EAN-VN13). Specification

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 5682:1992

Đồ chơi trẻ em trước tuổi học. Yêu cầu an toàn

Toys for pre-school age children. Safety requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 5676:1992

Bệnh lỵ trực khuẩn. Giám sát và phòng chống

Shigella dysenteri. Surveillance and control

0 đ 0 đ Xóa
6

TCVN 6154:1996

Bình chịu áp lực. Yêu cầu kỹ thuật an toàn về thiết kế, kết cấu, chế tạo. Phương pháp thử

Pressure vessels. Safety engineering requirements of design, construction, manufacture. Testing methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 5677:1992

Bệnh sốt DENGUE/DENGUE xuất huyết. Giám sát và phòng chống dịch

Dengue fever/Dengue haemorrhagic fever. Surveillance and control

0 đ 0 đ Xóa
8

TCVN 5686:1992

Hệ thống tài liệu thiết kế xây dựng - Các kết cấu công trình xây dựng - Ký hiệu quy ước chung

System of building design documents - Components in buildings - General symbols

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 6216:1996

Chất lượng nước. Xác định chỉ số phenol. Phương pháp trắc phổ dùng 4-aminoantipyrin sau khi chưng cất

Water quality. Determination of phenol index. 4-aminoantipyrine spectrometric methods after distillation

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 5880:2010

Thử không phá hủy - Thử hạt từ và thử thẩm thấu - Điều kiện quan sát

Non-destructive testing - Penetrant testing and magnetic particle testing - Viewing conditions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 5679:1992

Bệnh viêm não Nhật bản. Giám sát và phòng chống dịch

Japanese encephalitis. Surveillance and control

0 đ 0 đ Xóa
12

TCVN 6359:1998

Máy công cụ. Đầu trục chính và mặt bích. Kích thước lắp nối

Machine tools. Spindle noses and face plates. Sizes for interchangeability

150,000 đ 150,000 đ Xóa
13

TCVN 5869:2010

An toàn bức xạ - Thiết bị chụp ảnh bằng tia Gamma trong công nghiệp - Yêu cầu kỹ thuật về tính năng, thiết kế và thử nghiệm

Radiation protection - Apparatus for industrial gamma radiography - Specifications for performance, design and tests

164,000 đ 164,000 đ Xóa
14

TCVN 7080:2002

Sữa và sữa bột. Xác định hàm lượng iođua. Phương pháp sử dụng sắc ký lỏng hiệu năng cao

Milk and dried milk. Determination of iodide content. Method using high-performance liquid chromatography

100,000 đ 100,000 đ Xóa
15

TCVN 13368:2021

Sản phẩm đồ uống chứa probiotic lactobacilli

Beverage products containing probiotic lactobacilli

100,000 đ 100,000 đ Xóa
16

TCVN 7090:2002

Cây đầu lọc

Filter rod

50,000 đ 50,000 đ Xóa
17

TCVN 6940:1996

Mã số vật phẩm. Mã số tiêu chuẩn rút gọn 8 chữ số (EAN-VN8). Yêu cầu kỹ thuật

Article number. The Standard Short 8-digit Number (EAN-VN8). Specification

50,000 đ 50,000 đ Xóa
18

TCVN 9093:2011

Công nghệ thông tin. Chất lượng và hiệu năng của thiết bị văn phòng có chứa các thành phần sử dụng lại.

Information technology. Quality and performance of office equipment that contains reused components

100,000 đ 100,000 đ Xóa
19

TCVN 6447:1998

Cáp điện vặn xoắn cách điện bằng XLPE điện áp làm việc đến 0,6KV

Electric cables-XLPE insulated. Aerial bundled for working voltages up to 0,6KV

150,000 đ 150,000 đ Xóa
20

TCVN 6181:1996

Chất lượng nước. Xác định xyanua tổng

Water quality. Determination of total cyanide

150,000 đ 150,000 đ Xóa
21

TCVN 6159:1996

Đường ống dẫn hơi nước và nước nóng - Phương pháp thử

Pipe lines for vapour and hot water - Test methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
22

TCVN 6185:1996

Chất lượng nước. Kiểm tra và xác định màu sắc

Water quality. Examination and determination of colour

100,000 đ 100,000 đ Xóa
23

TCVN 5678:1992

Bệnh tả. Giám sát và phòng chống dịch

Cholera. Surveillance and control

0 đ 0 đ Xóa
24

TCVN 6184:1996

Chất lượng nước. Xác định độ đục

Water quality. Determination of turbidity

100,000 đ 100,000 đ Xóa
25

TCVN 7109:2002

Quy phạm thực hành đối với tôm hùm

Recommended code of practice for lobsters

232,000 đ 232,000 đ Xóa
26

TCVN 6348:1998

Miến ăn liền

Instant mien

50,000 đ 50,000 đ Xóa
27

TCVN 7228:2002

Phương tiện giao thông đường bộ. Thiết bị phanh của ô tô con. Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu

Road vehicles. Braking devices of passenger cars. Requirements and test methods in type approval

220,000 đ 220,000 đ Xóa
28

TCVN 7120:2002

Da. Xác định độ hấp thụ nước

Leather. Determination of absorption of water

50,000 đ 50,000 đ Xóa
29

TCVN 7111-7:2002

Quy phạm phân cấp và đóng tàu cá biển cỡ nhỏ. Phần 7: Hệ thống ngăn ngừa ô nhiễm biển của tàu cá

Rules for the classification and construction of small fishing vessel. Part 7: Marine pollution prevention systems of fishing vessel

50,000 đ 50,000 đ Xóa
30

TCVN 6347:1998

Bún khô ăn liền

Instant rice vermicelli

50,000 đ 50,000 đ Xóa
31

TCVN 6405:1998

Bao bì. Ký hiệu bằng hình vẽ cho bao bì vận chuyển hàng hoá

Pakaging. Pictorial marking for handling goods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
32

TCVN 12462-1:2018

Sữa - Xác định hàm lượng nitơ casein - Phần 1: Phương pháp gián tiếp

Milk - Determination of casein-nitrogen content - Part 1: Indirect method (Reference method)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
33

TCVN 7125:2002

Da. Xác định nhiệt độ co

Leather. Determination of shrinkage temperature

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 2,666,000 đ