• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 221:1966

Hệ thống quản lý bản vẽ - Yêu cầu chung đối với bản vẽ chế tạo

Technical drawings. General requirements for technical documents of production

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 3905:1984

Nhà ở và nhà công cộng. Thông số hình học

Dwelling and public houses. Geometrical parameters

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 6000:1995

Chất lượng nước. Lấy mẫu. Hướng dẫn lấy mẫu nước ngầm

Water quality. Sampling. Guidance on sampling of groundwaters

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

Sửa đổi 1:2019 TCVN 8936:2011

Sản phẩm dầu mỏ - Nhiên liệu (Loại F) - Yêu cầu kỹ thuật đối với nhiên liệu hàng hải

Petroleum products – Fuels (class F) – Specifications of marine fuels

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 3706:1990

Thủy sản - Phương pháp xác định hàm lượng nitơ amoniac

Aquatic products - Method for the determination of nitrogen ammonia content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 11345-11:2016

Thiết bị đo điện (xoay chiều) – Yêu cầu chung, thử nghiệm và điều kiện thử nghiệm – Phần 11: Công tơ điện

Electricity metering equipment (AC) – General requirements, tests and test conditions – Part 11: Metering equipment

172,000 đ 172,000 đ Xóa
7

TCVN 1-1:2015

Xây dựng tiêu chuẩn - Phần 1: Quy trình xây dựng tiêu chuẩn quốc gia

Development of standards - Part 1: Procedures for developing national standards

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 7582-3:2006

Bản vẽ kỹ thuật. Phương pháp chiếu. Phần 3: Hình chiếu trục đo

Technical drawings. Projection methods. Part 2: Axonometric representations

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 1833:1988

Máy nông nghiệp. Phay đất. Yêu cầu kỹ thuật

Agricultural machinery. Rotary ploughs. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 2612:1978

Chất chỉ thị. Fenolftalein

Indicators. Phenolphtalein

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 8743:2011

Máy cắt cỏ có động cơ, máy kéo làm cỏ, máy kéo làm cỏ và làm vườn, máy cắt chuyên dùng, máy kéo làm cỏ và làm vườn có bộ phận cắt liên hợp – Định nghĩa, yêu cầu an toàn và phương pháp thử

Power lawn-mowers, lawn tractors, lawn and graden tractors, professional mowers, and lawn and graden tractors with mowing attachments – Definitions, safety requimen and procedures

272,000 đ 272,000 đ Xóa
12

TCVN 12673:2020

Bộ nghịch lưu quang điện – Tờ dữ liệu và tấm nhãn

Photovoltaic inverters – Data sheet and name plate

100,000 đ 100,000 đ Xóa
13

TCVN 7217-1:2007

Mã thể hiện tên và vùng lãnh thổ của các nước. Phần 1: Mã nước

Codes for the representation of names of countries and their subdivisions. Part 1: Country codes

256,000 đ 256,000 đ Xóa
14

TCVN 7124:2002

Da - Xác định độ phồng và độ bền của da cật - Thử nổ bi

Leather - Determination of distension and strength of grain - Ball burst test

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,500,000 đ