-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9762:2013Sơn và vecni - Xác định ảnh hưởng của nhiệt Paints and varnishes - Determination of the effect of heat |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6451-4:1998Quy phạm phân cấp và đóng tàu thuỷ cao tốc. Phần 2: Trang bị điện Rules for the classification and construction of hight speed crafts. Part 4: Electrical installations |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8332:2010Phòng thí nghiệm y tế. Yêu cầu về an toàn Medical laboratories. Requirements for safety |
240,000 đ | 240,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7397:2004Tương ớt. Yêu cầu kỹ thuật Chilli sauce. Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4925:2007Động cơ đốt trong kiểu pittông. Cơ cấu điều khiển bằng tay. Chiều chuyển động chuẩn Reciprocating internal combustion engines. Hand-operated control devices. Standard direction of motion |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7174:2002Năng lượng hạt nhân. An toàn bức xạ. Liều kế nhiệt phát quang dùng cho cá nhân để đo liều bức xạ các đầu chi và mắt Nuclear energy. Radiation protection. Individual thermoluminescence dosemeters for extrermities and eyes |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 9049:2012Thực phẩm. Xác định clostridium botulinum và độc tố của chúng bằng phương pháp vi sinh Foodstuffs - Determination of Clostridium botulinum and its toxins by microbiological method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 1686:1986Truyền động trục vít trụ. Dung sai Worm gearing with cylindrical worm. Tolerances |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 7318-4:2003Yêu cầu ecgônômi đối với công việc văn phòng có sử dụng thiết bị hiển thị (VDT). Phần 4: Yêu cầu về bàn phím Ergonomics requirements for office work with visual display terminals (VDTs). Part 4: Keyboard requirements |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 11237-3:2015Giao thức cấu hình động cho internet phiên bản 6 (DHCPv6). Phần 3: Các tùy chọn cấu hình DNS. 8 Dynamic host configuration protocol for IPv6 (DHCPv6) - Part 3: DNS configuration options for dynamic host configuration protocol for IPv6 (DHCPv6) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 11206-6:2020Kết cấu gỗ – Xác định các giá trị đặc trưng – Phần 6: Các kết cấu và tổ hợp lớn Timber structures – Determination of characteristic values – Part 6: Large components and assemblies |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 7111-1:2002Quy phạm phân cấp và đóng tàu cá biển cỡ nhỏ. Phần 1: Quy định chung Rules for the classification and construction of small fishing vessel. Part 1: General regulations |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,440,000 đ | ||||