• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7111-1:2002

Quy phạm phân cấp và đóng tàu cá biển cỡ nhỏ. Phần 1: Quy định chung

Rules for the classification and construction of small fishing vessel. Part 1: General regulations

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 291:1989

Ren. Thuật ngữ và định nghĩa

Threads. Terms and definitions

200,000 đ 200,000 đ Xóa
3

TCVN 8415:2010

Công trình thủy lợi. Quản lý tưới nước vùng không ảnh hưởng triều

Hydraulic structure. Irrigation management for non-tided area

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 5081:1990

Thuốc lá. Phương pháp xác định hàm lượng nước

Tobacco. Determination of water content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 4236:1986

Máy cắt kim loại. Yêu cầu chung để kiểm độ chính xác

Machine tools. General requirements to accuracy tests

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 15:1985

Hệ thống tài liệu thiết kế. Ký hiệu quy ước trong sơ đồ động

System for design documentation. Designations used in kinetic schemes

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 4235:1986

Máy cắt kim loại. Phương pháp kiểm độ chính xác. Yêu cầu chung

Machine tools. Test method of checking of accuracy. General requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 4726:1989

Kỹ thuật an toàn. Máy cắt kim loại. Yêu cầu đối với trang bị điện

Safety of machinery. Metal-working machines. Requirements for electrical equipments

150,000 đ 150,000 đ Xóa
9

TCVN 7107:2002

Hướng dẫn mức thuỷ ngân metyl trong cá

Guideline levels for methylmercury in fishT

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 900,000 đ