• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7313:2003

Phương tiện cá nhân bảo vệ cơ quan hô hấp - Chụp định hình lọc bụi

Personal respiratory protective devices - Dust masks with shaped filter

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 10184:2021

Đất xây dựng – Thí nghiệm cắt cánh hiện trường cho đất dính

Construction soil – Field Vane Shear Test in Cohesive Soil

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 8415:2010

Công trình thủy lợi. Quản lý tưới nước vùng không ảnh hưởng triều

Hydraulic structure. Irrigation management for non-tided area

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 5158:1990

Chè - Phương pháp xác định dư lượng thuốc trừ dịch hại methamidophos

Tea - Method for residue determination of methamidophos

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 7107:2002

Hướng dẫn mức thuỷ ngân metyl trong cá

Guideline levels for methylmercury in fishT

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 400,000 đ