• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5219:1990

Máy cắt kim loại. Phương pháp kiểm độ cách đều nhau của hai qũy đạo dời chỗ

Machine tools. Determination for checking equidistance of trajectories of two displacement. Test methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 7067:2002

Giấy, cactông và bột giấy - Xác định trị số đồng

Paper, board and pulp - Determination of copper number

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 7915-6:2009

Thiết bị an toàn chống quá áp. Phần 6: Ứng dụng, lựa chọn và lắp đặt đĩa nổ

Safety devices for protection against excessive pressure. Part 6: Application, selection and installation of bursting disc safety devices

196,000 đ 196,000 đ Xóa
4

TCVN 3034:1979

Dao thép gió. Yêu cầu kỹ thuật

High speed steel tools. Technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 7061-7:2002

Quy phạm giám sát kỹ thuật và đóng tàu biển vỏ thép cỡ nhỏ. Phần 7: Mạn khô

Rules for the technical supervision and construction of sea-going small steel ships. Part 7: Load lines

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 396,000 đ