• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 8685-9:2014

Quy trình kiểm nghiệm vắc xin Phần 9: Văc xin vô hoạt phòng bệnh cúm gia cầm A/H5N1

Vaccine testing procedure - Part 9: Avian infuenza A/H5N1 vaccine

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 12469-1:2018

Gà giống nội - Phần 1: Gà Ác

Indegious breeding chicken - Part 1: Ac chicken

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 5042:1994

Nước giải khát. Yêu cầu vệ sinh. Phương pháp thử

Beverages. Hygiene requirements and methods for examination

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 12466-2:2018

Vịt giống hướng thịt - Phần 2: Vịt Star 53

Meat breeding duck - Part 2: Star 53 duck

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 8778-1:2011

Đo dòng chất lỏng trong ống dẫn kín bằng phương pháp cân. Quy trình kiểm tra lắp đặt. Phần 1: Hệ thống cân tĩnh.

Measurement of liquid flow in closed conduits by the weighing method. Procedures for checking installations. Part 1: Static weighing systems

200,000 đ 200,000 đ Xóa
6

TCVN 6322:2007

Latex cao su thiên nhiên cô đặc. Xác định hàm lượng axit boric

Natural rubber latex concentrate. Determination of boric acid content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 7057-3:2002

Phương tiện giao thông đường bộ. Lốp và vành mô tô (mã ký hiệu). Phần 3: Vành

Road vehicles. Motorcycle tyres and rims (code designated series). Part 3: Rims

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 750,000 đ