• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7119:2002

Da. Xác định tỷ trọng biểu kiến

Leather. Determination of apparent density

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 8712:2011

Phát thải nguồn tĩnh. Xác định cacbon monoxit, cacbon dioxit và oxy. Đặc tính tính năng và hiệu chuẩn các hệ thống đo tự động

Stationary source emissions. Determination of carbon monoxide, carbon dioxide and oxygen. Performance characteristics and calibration of automated measuring systems

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 7025:2002

Đường ô tô lâm nghiệp. Yêu cầu thiết kế

Forestry roads. Specifications for design

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 7015-2:2002

Máy dùng trong lâm nghiệp. Yêu cầu an toàn và phương pháp thử đối với máy cắt cành có động cơ lắp trên cần nối. Phần 2: Cụm thiết bị sử dụng với nguồn động lực đeo vai

Machinery for forestry. Safety requirements and testing for pole-mounted powered pruners. Part 2: Units for use with a back-pack power source

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 7002:2002

Phương tiện giao thông đường bộ. Đèn biển số sau của phương tiện cơ giới (trừ mô tô) và moóc. Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu

Road vehicles. Rear registration plate lamps for moto vehicles (except motorcycles) and their trailers. Requirements and test methords in type approval

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN ISO/IEC 42001:2025

Công nghệ thông tin – Trí tuệ nhân tạo – Hệ thống quản lý

Information technology – Artificial intelligence – Management system

476,000 đ 476,000 đ Xóa
7

TCVN 5061:1990

Bột kim loại. Phương pháp lấy mẫu và chuẩn bị mẫu

Metallic powders. Methods of sampling and preparation of samples

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 7010-1:2002

Máy thở dùng trong y tế. Phần 1: Yêu cầu kỹ thuật

Lung ventilators for medical use. Part 1: Requirements

164,000 đ 164,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,340,000 đ