-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7756-10:2007Ván gỗ nhân tạo. Phương pháp thử. Phần 10: Xác định độ bền bề mặt Wood based panels. Test methods. Part 10: Determination of surface soundness |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7756-3:2007Ván gỗ nhân tạo. Phương pháp thử. Phần 3: Xác định độ ẩm Wood based panels. Test methods. Part 3: Determination of moisture content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7762:2007Chai chứa khí. Chai thép hàn nạp lại được dùng cho khí dầu mỏ hoá lỏng (LPG). Quy trình kiểm tra trước, trong và sau khi nạp Gas cylinders. Refillable welded steel cylinders for liquified petroleum gas (LPG). Procedures for checking before, during and after filling |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7047:2002Thịt lạnh đông - Quy định kỹ thuật Frozen meat - Specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6170-12:2002Công trình biển cố định. Kết cấu. Phần 12: Vận chuyển và dựng lắp Fixed offshore platforms. Structures. Part 12: Transport and installation operations |
168,000 đ | 168,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 418,000 đ | ||||