-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3721:1994Thuốc bảo quản gỗ BQG-1 BQG-1 wood preservative |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11580:2016Tinh dầu – Nguyên tắc về tên gọi Essential oils – Principles of nomenclature |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2402:1978Hệ thuỷ lực, khí nén và bôi trơn. Nối ống chuyển bậc lớn bốn ngả có vòng mím Pqu 40 MN/m2 (~400 KG/cm2). Kết cấu và kích thước cơ bản Hydraulic pneumatic and lubricating systems - Cross reduce tube connections with cut ring for 40 MN/m2 (~400 Kgf/cm2) - Construction and basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5699-2-8:2002An toàn đối với thiết bị điện gia dụng và các thiết bị điện tương tự. Phần 2-8: Yêu cầu cụ thể đối với máy cạo râu, tôngđơ điện và các thiết bị tương tự Safety of household and similar electrical appliances. Part 2-8: Particular requirements for shavers, hair clippers and similar appliances |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 200,000 đ | ||||