-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9945-4:2013Biểu đồ kiểm soát - Phần 4: Biểu đồ tổng tích lũy Control charts -- Part 4: Cumulative sum charts |
320,000 đ | 320,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2096-1:2015Sơn và vecni - Phương pháp xác định độ khô và thời gian khô - Phần 1: Xác định trạng thái khô hoàn toàn và thời gian khô hoàn toàn Paints and varnishes - Drying tests - Part 1: Determination of through-dry state and through-dry time |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6972:2001Nước gội đầu Shampoo |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 570,000 đ | ||||